Thoòng Nhằn
Học thuậtThân thiện
Một phụ nữ Thoòng Nhằn mặc trang phục truyền thống đang thêu hoa văn trên vải.
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhóm địa phương của dân tộc Hoa: "Thoòng Nhằn" là tên gọi để chỉ một nhóm cộng đồng nhỏ thuộc dân tộc Hoa (người Hán), thường được xác định dựa trên các đặc điểm về địa bàn cư trú, phương ngữ hoặc văn hóa cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Người Thoòng Nhằn cư trú chủ yếu ở khu vực biên giới. (Người thuộc nhóm Thoòng Nhằn sinh sống chủ yếu ở khu vực biên giới.)
- Tiếng nói của nhóm Thoòng Nhằn có một số nét khác biệt. (Phương ngữ của nhóm Thoòng Nhằn có một số điểm khác biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong nghiên cứu dân tộc học: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu học thuật, nghiên cứu về các nhóm cộng đồng dân tộc.
- Bài nghiên cứu so sánh văn hóa của nhóm Thoòng Nhằn với các nhóm Hoa khác. (Bài nghiên cứu đối chiếu văn hóa của nhóm Thoòng Nhằn với các nhóm người Hoa khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhóm địa phương: Cụm từ chung để chỉ một cộng đồng nhỏ trong một dân tộc lớn, phân biệt theo khu vực.
- Người Hoa: Danh từ chung chỉ toàn bộ dân tộc Hoa (người Hán).
Lưu ý
- "Thoòng Nhằn" là một danh từ riêng, do đó cần viết hoa chữ cái đầu.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày và chủ yếu được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc hành chính.
Một phụ nữ Thoòng Nhằn mặc trang phục truyền thống đang thêu hoa văn trên vải.
- Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Hoa